English to Vietnamese Meaning of dace - giống cá lăng


Dace :
giống cá lăng

đối mặt, miệng, diện mạo, mặt, người hay hôn, chăm học, đặc tính, trước mặt, phía trước, bộ phận trước, mặt phải, cái đầu, lòng can đảm, dũng cảm, dũng khí, tim, mặt tiết kiệm, bề mặt, trở lại, phía sau, nhăn nhó, chổi lau nhà, giả định, cái tát tai, bạo dạn, ngoài, thuật xem tướng mạo, xuất hiện, hình thức, phát biểu, hàng đầu, mũ lưỡi trai, vẻ duyên dáng, ủng hộ, lòng tốt, lợi ích, mối lợi, sự bảo đảm, bảng, quầy tính tiền, lót ván, sự hiện diện, sự tham dự, khả dụng, đến, trả lời thô lỗ, đáp lại, xoay, làm cản trở, làm trở ngại, kiểm tra, giầy guốc, dừng lại, quay lưng, nhìn, bẻ cong, đi, phải đối mặt, sự làm nhục, kháng cự, phấn đấu, chịu được, đối chiếu, gặp gỡ

giống cá lăngdaces
Facebook Twitter Linkedin Share More
Definitions of dace in English
Noun(1) small European freshwater fish with a slender bluish-green body
Examples of dace in English
(1) This is why we have to be very careful close to either the flat ground or a cliff or mountain face .(2) When Mrs C draws a clock face , or copies a picture of a flower, she omits much or all of the left side.(3) If he breaks the order, he could face up to five years in prison, a fine or both.(4) the two teams will now face each other in the final(5) For the best view people are advised to choose a dark location, away from city lights, and face away from the Moon.(6) she had a strange smile on her face(7) why the long face?(8) she was the face of the publicity campaign(9) She felt immediate relief as she found herself looking at a familiar long, freckled face with sandy bangs.(10) she was scarlet in the face and perspiring profusely(11) a dial like the face of a clock(12) The woman's fair face was ashen; beads of sweat formed at her temples.(13) he had a big smile on his face(14) In his dream he looked upon the moon and saw the face of the goddess looking down upon her people.(15) I was trying to put a name to the face(16) he laughed in my face
Related Phrases of dace
Synonyms
M
1. face ::
đối mặt
2. mouth ::
miệng
4. countenance ::
diện mạo
5. visage ::
mặt
6. kisser ::
người hay hôn
7. mug ::
chăm học
8. feature ::
đặc tính
9. front ::
trước mặt
10. fore ::
phía trước
11. forepart ::
bộ phận trước
12. obverse ::
mặt phải
13. head ::
cái đầu
14. courage ::
lòng can đảm
15. bravery ::
dũng cảm
17. mettle ::
dũng khí
18. heart ::
tim
19. face-saving ::
mặt tiết kiệm
20. surface ::
bề mặt
21. back ::
trở lại
22. rear ::
phía sau
23. grimace ::
nhăn nhó
24. mop ::
chổi lau nhà
26. assumption ::
giả định
27. facer ::
cái tát tai
28. audacity ::
bạo dạn
30. exterior ::
ngoài
31. physiognomy ::
thuật xem tướng mạo
32. appearance ::
xuất hiện
33. form ::
hình thức
34. speech ::
phát biểu
35. top ::
hàng đầu
36. cap ::
mũ lưỡi trai
37. grace ::
vẻ duyên dáng
38. favor ::
ủng hộ
39. kindness ::
lòng tốt
40. benefit ::
lợi ích
41. boon ::
mối lợi
42. warranty ::
sự bảo đảm
43. board ::
bảng
44. counter ::
quầy tính tiền
45. plank ::
lót ván
46. presence ::
sự hiện diện
47. attendance ::
sự tham dự
48. availability ::
khả dụng
49. arrival ::
đến
51. rude reply ::
trả lời thô lỗ
52. retort ::
đáp lại
54. turn ::
xoay
55. impede ::
làm cản trở
56. obstruct ::
làm trở ngại
57. check ::
kiểm tra
58. clog ::
giầy guốc
59. stop ::
dừng lại
60. turn away ::
quay lưng
62. look ::
nhìn
63. bend ::
bẻ cong
64. go ::
đi
65. be confronted ::
phải đối mặt
66. affront ::
sự làm nhục
67. resist ::
kháng cự
68. strive ::
phấn đấu
69. withstand ::
chịu được
70. antagonize ::
đối chiếu
71. encounter ::
gặp gỡ
Different Forms
dace, daces
English to Vietnamese Dictionary: dace

Meaning and definitions of dace, translation in Vietnamese language for dace with similar and opposite words. Also find spoken pronunciation of dace in Vietnamese and in English language.

Tags for the entry 'dace'

What dace means in Vietnamese, dace meaning in Vietnamese, dace definition, examples and pronunciation of dace in Vietnamese language.

Learn Prepositions by Photos
Commonly confused words
form of verbs
Learn 300+ TOEFL words
Fill in the blanks
Topic Wise Words
Learn 3000+ common words
Words Everyday
Most Searched Words
GRE words
Android App
iPhone App
Chrome Extension

Blog List

Topic Wise Words

Learn 3000+ Common Words

Learn Common GRE Words

Learn Words Everyday

Your Favorite Words
Currently you do not have any favorite word. To make a word favorite you have to click on the heart button.
Your Search History